Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Ethereum (ETH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Ethereum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa.


BIF ETH
coinmill.com
1000 0.0030462
2000 0.0060923
5000 0.0152309
10,000 0.0304617
20,000 0.0609235
50,000 0.1523087
100,000 0.3046173
200,000 0.6092347
500,000 1.5230867
1,000,000 3.0461734
2,000,000 6.0923468
5,000,000 15.2308669
10,000,000 30.4617338
20,000,000 60.9234676
50,000,000 152.3086690
100,000,000 304.6173381
200,000,000 609.2346761
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ETH BIF
coinmill.com
0.0050000 1641
0.0100000 3283
0.0200000 6566
0.0500000 16,414
0.1000000 32,828
0.2000000 65,656
0.5000000 164,140
1.0000000 328,281
2.0000000 656,561
5.0000000 1,641,404
10.0000000 3,282,807
20.0000000 6,565,614
50.0000000 16,414,036
100.0000000 32,828,072
200.0000000 65,656,145
500.0000000 164,140,362
1000.0000000 328,280,723
ETH tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm