Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Ethereum Classic (ETC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum Classic trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum Classic hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETC có 12 chữ số có nghĩa.


BIF ETC
coinmill.com
1000 0.08627
2000 0.17254
5000 0.43136
10,000 0.86271
20,000 1.72542
50,000 4.31356
100,000 8.62712
200,000 17.25425
500,000 43.13562
1,000,000 86.27125
2,000,000 172.54250
5,000,000 431.35624
10,000,000 862.71249
20,000,000 1725.42497
50,000,000 4313.56243
100,000,000 8627.12485
200,000,000 17,254.24971
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ETC BIF
coinmill.com
0.10000 1159
0.20000 2318
0.50000 5796
1.00000 11,591
2.00000 23,183
5.00000 57,957
10.00000 115,913
20.00000 231,827
50.00000 579,567
100.00000 1,159,135
200.00000 2,318,269
500.00000 5,795,674
1000.00000 11,591,347
2000.00000 23,182,695
5000.00000 57,956,736
10,000.00000 115,913,473
20,000.00000 231,826,945
ETC tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm