Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BIF ERN
coinmill.com
1000 8.13
2000 16.25
5000 40.63
10,000 81.26
20,000 162.52
50,000 406.29
100,000 812.59
200,000 1625.18
500,000 4062.95
1,000,000 8125.90
2,000,000 16,251.79
5,000,000 40,629.49
10,000,000 81,258.97
20,000,000 162,517.94
50,000,000 406,294.85
100,000,000 812,589.71
200,000,000 1,625,179.41
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ERN BIF
coinmill.com
10.00 1231
20.00 2461
50.00 6153
100.00 12,306
200.00 24,613
500.00 61,532
1000.00 123,063
2000.00 246,127
5000.00 615,317
10,000.00 1,230,633
20,000.00 2,461,267
50,000.00 6,153,167
100,000.00 12,306,334
200,000.00 24,612,667
500,000.00 61,531,668
1,000,000.00 123,063,336
2,000,000.00 246,126,672
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm