Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang EOS (EOS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho EOS trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào EOS hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The EOS là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EOS có 12 chữ số có nghĩa.


BIF EOS
coinmill.com
1000 0.1466
2000 0.2933
5000 0.7332
10,000 1.4664
20,000 2.9328
50,000 7.3320
100,000 14.6641
200,000 29.3282
500,000 73.3204
1,000,000 146.6409
2,000,000 293.2817
5,000,000 733.2043
10,000,000 1466.4085
20,000,000 2932.8171
50,000,000 7332.0427
100,000,000 14,664.0854
200,000,000 29,328.1709
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
EOS BIF
coinmill.com
0.2000 1364
0.5000 3410
1.0000 6819
2.0000 13,639
5.0000 34,097
10.0000 68,194
20.0000 136,388
50.0000 340,969
100.0000 681,938
200.0000 1,363,876
500.0000 3,409,691
1000.0000 6,819,382
2000.0000 13,638,764
5000.0000 34,096,910
10,000.0000 68,193,820
20,000.0000 136,387,640
50,000.0000 340,969,099
EOS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm