Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF DZD
coinmill.com
1000 64.90
2000 129.80
5000 324.50
10,000 649.00
20,000 1297.95
50,000 3244.90
100,000 6489.85
200,000 12,979.65
500,000 32,449.15
1,000,000 64,898.30
2,000,000 129,796.60
5,000,000 324,491.55
10,000,000 648,983.10
20,000,000 1,297,966.25
50,000,000 3,244,915.60
100,000,000 6,489,831.20
200,000,000 12,979,662.45
BIF tỷ lệ
23/10/2021
DZD BIF
coinmill.com
100.00 1541
200.00 3082
500.00 7704
1000.00 15,409
2000.00 30,817
5000.00 77,044
10,000.00 154,087
20,000.00 308,174
50,000.00 770,436
100,000.00 1,540,872
200,000.00 3,081,744
500,000.00 7,704,361
1,000,000.00 15,408,721
2,000,000.00 30,817,442
5,000,000.00 77,043,606
10,000,000.00 154,087,212
20,000,000.00 308,174,424
DZD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm