Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa.


BIF DJF
coinmill.com
1000 100
2000 190
5000 480
10,000 960
20,000 1920
50,000 4790
100,000 9580
200,000 19,160
500,000 47,910
1,000,000 95,820
2,000,000 191,630
5,000,000 479,080
10,000,000 958,170
20,000,000 1,916,340
50,000,000 4,790,850
100,000,000 9,581,690
200,000,000 19,163,390
BIF tỷ lệ
23/10/2021
DJF BIF
coinmill.com
100 1044
200 2087
500 5218
1000 10,437
2000 20,873
5000 52,183
10,000 104,366
20,000 208,731
50,000 521,828
100,000 1,043,657
200,000 2,087,313
500,000 5,218,284
1,000,000 10,436,567
2,000,000 20,873,135
5,000,000 52,182,836
10,000,000 104,365,673
20,000,000 208,731,345
DJF tỷ lệ
23/10/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm