Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Dash (DASH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dash hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Dash là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DASH có thể được viết DASH. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Dash cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DASH có 12 chữ số có nghĩa.


BIF DASH
coinmill.com
1000 0.006541
2000 0.013082
5000 0.032706
10,000 0.065411
20,000 0.130823
50,000 0.327056
100,000 0.654113
200,000 1.308226
500,000 3.270564
1,000,000 6.541128
2,000,000 13.082256
5,000,000 32.705640
10,000,000 65.411279
20,000,000 130.822559
50,000,000 327.056396
100,000,000 654.112793
200,000,000 1308.225586
BIF tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
DASH BIF
coinmill.com
0.010000 1529
0.020000 3058
0.050000 7644
0.100000 15,288
0.200000 30,576
0.500000 76,439
1.000000 152,879
2.000000 305,758
5.000000 764,394
10.000000 1,528,788
20.000000 3,057,577
50.000000 7,643,942
100.000000 15,287,883
200.000000 30,575,766
500.000000 76,439,416
1000.000000 152,878,832
2000.000000 305,757,665
DASH tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm