Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CUC
coinmill.com
1000 0.54
2000 1.08
5000 2.71
10,000 5.42
20,000 10.84
50,000 27.10
100,000 54.19
200,000 108.39
500,000 270.97
1,000,000 541.95
2,000,000 1083.90
5,000,000 2709.74
10,000,000 5419.48
20,000,000 10,838.96
50,000,000 27,097.41
100,000,000 54,194.82
200,000,000 108,389.64
BIF tỷ lệ
17/10/2021
CUC BIF
coinmill.com
0.50 923
1.00 1845
2.00 3690
5.00 9226
10.00 18,452
20.00 36,904
50.00 92,260
100.00 184,519
200.00 369,039
500.00 922,597
1000.00 1,845,195
2000.00 3,690,389
5000.00 9,225,974
10,000.00 18,451,947
20,000.00 36,903,894
50,000.00 92,259,736
100,000.00 184,519,472
CUC tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm