Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CRC có thể được viết C. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa.


BIF CRC
coinmill.com
1000 309.55
2000 619.09
5000 1547.73
10,000 3095.45
20,000 6190.90
50,000 15,477.25
100,000 30,954.51
200,000 61,909.02
500,000 154,772.55
1,000,000 309,545.10
2,000,000 619,090.20
5,000,000 1,547,725.49
10,000,000 3,095,450.98
20,000,000 6,190,901.96
50,000,000 15,477,254.90
100,000,000 30,954,509.80
200,000,000 61,909,019.61
BIF tỷ lệ
23/10/2021
CRC BIF
coinmill.com
500.00 1615
1000.00 3231
2000.00 6461
5000.00 16,153
10,000.00 32,305
20,000.00 64,611
50,000.00 161,527
100,000.00 323,055
200,000.00 646,109
500,000.00 1,615,274
1,000,000.00 3,230,547
2,000,000.00 6,461,094
5,000,000.00 16,152,735
10,000,000.00 32,305,470
20,000,000.00 64,610,941
50,000,000.00 161,527,352
100,000,000.00 323,054,704
CRC tỷ lệ
23/10/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm