Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa.


BIF CNH
coinmill.com
1000 4.0
2000 7.5
5000 19.0
10,000 38.0
20,000 76.0
50,000 189.5
100,000 379.0
200,000 758.5
500,000 1895.5
1,000,000 3791.5
2,000,000 7582.5
5,000,000 18,956.5
10,000,000 37,912.5
20,000,000 75,825.0
50,000,000 189,563.0
100,000,000 379,126.0
200,000,000 758,251.5
BIF tỷ lệ
17/10/2021
CNH BIF
coinmill.com
5.0 1319
10.0 2638
20.0 5275
50.0 13,188
100.0 26,376
200.0 52,753
500.0 131,882
1000.0 263,765
2000.0 527,529
5000.0 1,318,823
10,000.0 2,637,647
20,000.0 5,275,293
50,000.0 13,188,233
100,000.0 26,376,466
200,000.0 52,752,933
500,000.0 131,882,332
1,000,000.0 263,764,664
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm