Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CHF
coinmill.com
1000 0.55
2000 1.05
5000 2.65
10,000 5.35
20,000 10.70
50,000 26.75
100,000 53.45
200,000 106.95
500,000 267.35
1,000,000 534.65
2,000,000 1069.30
5,000,000 2673.30
10,000,000 5346.60
20,000,000 10,693.20
50,000,000 26,732.95
100,000,000 53,465.95
200,000,000 106,931.85
BIF tỷ lệ
17/10/2021
CHF BIF
coinmill.com
0.50 935
1.00 1870
2.00 3741
5.00 9352
10.00 18,703
20.00 37,407
50.00 93,517
100.00 187,035
200.00 374,070
500.00 935,175
1000.00 1,870,350
2000.00 3,740,700
5000.00 9,351,750
10,000.00 18,703,499
20,000.00 37,406,998
50,000.00 93,517,496
100,000.00 187,034,991
CHF tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm