Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


BAM BIF
coinmill.com
1.0 1043
2.0 2087
5.0 5216
10.0 10,433
20.0 20,865
50.0 52,163
100.0 104,325
200.0 208,650
500.0 521,626
1000.0 1,043,251
2000.0 2,086,503
5000.0 5,216,257
10,000.0 10,432,513
20,000.0 20,865,026
50,000.0 52,162,566
100,000.0 104,325,132
200,000.0 208,650,265
BAM tỷ lệ
17/10/2021
BIF BAM
coinmill.com
1000 1.0
2000 2.0
5000 5.0
10,000 9.5
20,000 19.0
50,000 48.0
100,000 96.0
200,000 191.5
500,000 479.5
1,000,000 958.5
2,000,000 1917.0
5,000,000 4792.5
10,000,000 9585.5
20,000,000 19,171.0
50,000,000 47,927.0
100,000,000 95,854.0
200,000,000 191,708.5
BIF tỷ lệ
17/10/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm