Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


ANG BIF
coinmill.com
1.00 1034
2.00 2069
5.00 5171
10.00 10,343
20.00 20,686
50.00 51,714
100.00 103,428
200.00 206,856
500.00 517,141
1000.00 1,034,282
2000.00 2,068,564
5000.00 5,171,409
10,000.00 10,342,818
20,000.00 20,685,636
50,000.00 51,714,090
100,000.00 103,428,181
200,000.00 206,856,361
ANG tỷ lệ
17/10/2021
BIF ANG
coinmill.com
1000 0.97
2000 1.93
5000 4.83
10,000 9.67
20,000 19.34
50,000 48.34
100,000 96.69
200,000 193.37
500,000 483.43
1,000,000 966.85
2,000,000 1933.71
5,000,000 4834.27
10,000,000 9668.54
20,000,000 19,337.09
50,000,000 48,342.72
100,000,000 96,685.45
200,000,000 193,370.90
BIF tỷ lệ
17/10/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm