Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Lev Bungari còn được gọi là Levs. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu USD có thể được viết $. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


BGN USD
coinmill.com
1.00 0.56
2.00 1.13
5.00 2.81
10.00 5.63
20.00 11.25
50.00 28.13
100.00 56.26
200.00 112.51
500.00 281.29
1000.00 562.57
2000.00 1125.15
5000.00 2812.87
10,000.00 5625.75
20,000.00 11,251.49
50,000.00 28,128.74
100,000.00 56,257.47
200,000.00 112,514.94
BGN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
USD BGN
coinmill.com
0.50 0.89
1.00 1.78
2.00 3.56
5.00 8.89
10.00 17.78
20.00 35.55
50.00 88.88
100.00 177.75
200.00 355.51
500.00 888.77
1000.00 1777.54
2000.00 3555.08
5000.00 8887.71
10,000.00 17,775.42
20,000.00 35,550.83
50,000.00 88,877.08
100,000.00 177,754.16
USD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm