Công cụ chuyển đổi giữa Lép Bungari (BGN) sang Argentum (ARG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lép Bungari. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Argentum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Argentum hoặc Lép Bungari để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Argentum là tiền tệ không có nước. Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


ARG BGN
coinmill.com
200.000 0.90
500.000 2.24
1000.000 4.48
2000.000 8.97
5000.000 22.42
10,000.000 44.83
20,000.000 89.67
50,000.000 224.16
100,000.000 448.33
200,000.000 896.66
500,000.000 2241.64
1,000,000.000 4483.28
2,000,000.000 8966.57
5,000,000.000 22,416.42
10,000,000.000 44,832.85
20,000,000.000 89,665.70
50,000,000.000 224,164.25
ARG tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
BGN ARG
coinmill.com
1.00 223.051
2.00 446.101
5.00 1115.254
10.00 2230.507
20.00 4461.015
50.00 11,152.537
100.00 22,305.073
200.00 44,610.147
500.00 111,525.366
1000.00 223,050.733
2000.00 446,101.466
5000.00 1,115,253.665
10,000.00 2,230,507.330
20,000.00 4,461,014.660
50,000.00 11,152,536.650
100,000.00 22,305,073.299
200,000.00 44,610,146.598
BGN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm