Công cụ chuyển đổi giữa Florin Aruba (AWG) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Florin Aruba để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


AWG LBP
coinmill.com
1.00 850
2.00 1700
5.00 4250
10.00 8450
20.00 16,950
50.00 42,350
100.00 84,650
200.00 169,300
500.00 423,250
1000.00 846,550
2000.00 1,693,100
5000.00 4,232,750
10,000.00 8,465,500
20,000.00 16,931,000
50,000.00 42,327,500
100,000.00 84,655,000
200,000.00 169,310,000
AWG tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LBP AWG
coinmill.com
1000 1.18
2000 2.36
5000 5.91
10,000 11.81
20,000 23.63
50,000 59.06
100,000 118.13
200,000 236.25
500,000 590.63
1,000,000 1181.27
2,000,000 2362.53
5,000,000 5906.33
10,000,000 11,812.65
20,000,000 23,625.30
50,000,000 59,063.26
100,000,000 118,126.52
200,000,000 236,253.04
LBP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm