Công cụ chuyển đổi giữa Florin Aruba (AWG) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Florin Aruba để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


AWG EGP
coinmill.com
1.00 9.25
2.00 18.50
5.00 46.00
10.00 92.00
20.00 183.75
50.00 459.75
100.00 919.25
200.00 1838.50
500.00 4596.50
1000.00 9193.00
2000.00 18,386.25
5000.00 45,965.50
10,000.00 91,930.75
20,000.00 183,861.50
50,000.00 459,653.75
100,000.00 919,307.75
200,000.00 1,838,615.50
AWG tỷ lệ
18/08/2022
EGP AWG
coinmill.com
10.00 1.09
20.00 2.18
50.00 5.44
100.00 10.88
200.00 21.76
500.00 54.39
1000.00 108.78
2000.00 217.56
5000.00 543.89
10,000.00 1087.78
20,000.00 2175.55
50,000.00 5438.88
100,000.00 10,877.75
200,000.00 21,755.50
500,000.00 54,388.75
1,000,000.00 108,777.51
2,000,000.00 217,555.01
EGP tỷ lệ
18/08/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm