Công cụ chuyển đổi giữa Florin Aruba (AWG) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Florin Aruba. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Florin Aruba để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa.


AWG BAM
coinmill.com
1.00 1.0
2.00 2.0
5.00 5.0
10.00 10.0
20.00 20.0
50.00 49.5
100.00 99.5
200.00 198.5
500.00 496.5
1000.00 993.5
2000.00 1986.5
5000.00 4966.5
10,000.00 9933.5
20,000.00 19,867.0
50,000.00 49,667.5
100,000.00 99,334.5
200,000.00 198,669.0
AWG tỷ lệ
15/08/2022
BAM AWG
coinmill.com
1.0 1.01
2.0 2.01
5.0 5.03
10.0 10.07
20.0 20.13
50.0 50.33
100.0 100.67
200.0 201.34
500.0 503.35
1000.0 1006.70
2000.0 2013.40
5000.0 5033.50
10,000.0 10,066.99
20,000.0 20,133.99
50,000.0 50,334.96
100,000.0 100,669.93
200,000.0 201,339.85
BAM tỷ lệ
15/08/2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm