Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


AMD PKR
coinmill.com
500.0 148.76
1000.0 297.51
2000.0 595.02
5000.0 1487.55
10,000.0 2975.11
20,000.0 5950.21
50,000.0 14,875.53
100,000.0 29,751.06
200,000.0 59,502.12
500,000.0 148,755.29
1,000,000.0 297,510.58
2,000,000.0 595,021.16
5,000,000.0 1,487,552.89
10,000,000.0 2,975,105.78
20,000,000.0 5,950,211.57
50,000,000.0 14,875,528.92
100,000,000.0 29,751,057.83
AMD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
PKR AMD
coinmill.com
100.00 336.2
200.00 672.2
500.00 1680.6
1000.00 3361.2
2000.00 6722.4
5000.00 16,806.2
10,000.00 33,612.2
20,000.00 67,224.6
50,000.00 168,061.2
100,000.00 336,122.6
200,000.00 672,245.0
500,000.00 1,680,612.6
1,000,000.00 3,361,225.0
2,000,000.00 6,722,450.0
5,000,000.00 16,806,125.2
10,000,000.00 33,612,250.2
20,000,000.00 67,224,500.4
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm