Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


AMD ERN
coinmill.com
500.0 15.75
1000.0 31.50
2000.0 63.00
5000.0 157.50
10,000.0 315.01
20,000.0 630.02
50,000.0 1575.05
100,000.0 3150.09
200,000.0 6300.18
500,000.0 15,750.46
1,000,000.0 31,500.92
2,000,000.0 63,001.85
5,000,000.0 157,504.61
10,000,000.0 315,009.23
20,000,000.0 630,018.45
50,000,000.0 1,575,046.13
100,000,000.0 3,150,092.27
AMD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ERN AMD
coinmill.com
10.00 317.4
20.00 635.0
50.00 1587.2
100.00 3174.6
200.00 6349.0
500.00 15,872.6
1000.00 31,745.2
2000.00 63,490.2
5000.00 158,725.6
10,000.00 317,451.0
20,000.00 634,902.0
50,000.00 1,587,255.0
100,000.00 3,174,510.2
200,000.00 6,349,020.4
500,000.00 15,872,551.0
1,000,000.00 31,745,101.8
2,000,000.00 63,490,203.8
ERN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm