Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa.


AMD CNY
coinmill.com
500.0 7.5
1000.0 15.0
2000.0 29.5
5000.0 74.0
10,000.0 148.5
20,000.0 297.0
50,000.0 742.5
100,000.0 1484.5
200,000.0 2969.0
500,000.0 7423.0
1,000,000.0 14,846.0
2,000,000.0 29,692.5
5,000,000.0 74,231.0
10,000,000.0 148,462.0
20,000,000.0 296,924.0
50,000,000.0 742,310.0
100,000,000.0 1,484,620.5
AMD tỷ lệ
22/06/2021
CNY AMD
coinmill.com
5.0 336.8
10.0 673.6
20.0 1347.2
50.0 3367.8
100.0 6735.8
200.0 13,471.4
500.0 33,678.6
1000.0 67,357.2
2000.0 134,714.6
5000.0 336,786.4
10,000.0 673,572.8
20,000.0 1,347,145.6
50,000.0 3,367,864.2
100,000.0 6,735,728.2
200,000.0 13,471,456.6
500,000.0 33,678,641.4
1,000,000.0 67,357,282.8
CNY tỷ lệ
22/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm