Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Armenia DRAM (AMD) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


AMD BGN
coinmill.com
500.0 1.85
1000.0 3.71
2000.0 7.41
5000.0 18.53
10,000.0 37.06
20,000.0 74.11
50,000.0 185.28
100,000.0 370.57
200,000.0 741.14
500,000.0 1852.84
1,000,000.0 3705.68
2,000,000.0 7411.35
5,000,000.0 18,528.38
10,000,000.0 37,056.76
20,000,000.0 74,113.52
50,000,000.0 185,283.80
100,000,000.0 370,567.59
AMD tỷ lệ
13/06/2021
BGN AMD
coinmill.com
1.00 269.8
2.00 539.8
5.00 1349.2
10.00 2698.6
20.00 5397.2
50.00 13,492.8
100.00 26,985.6
200.00 53,971.2
500.00 134,928.2
1000.00 269,856.4
2000.00 539,712.6
5000.00 1,349,281.6
10,000.00 2,698,563.0
20,000.00 5,397,126.0
50,000.00 13,492,815.2
100,000.00 26,985,630.4
200,000.00 53,971,260.6
BGN tỷ lệ
13/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm