Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Albania Lek (ALL) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Tiếng Albania Lek để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ALL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa.


ALL AUR
coinmill.com
100.0 29.46991
200.0 58.93981
500.0 147.34953
1000.0 294.69907
2000.0 589.39813
5000.0 1473.49533
10,000.0 2946.99066
20,000.0 5893.98132
50,000.0 14,734.95329
100,000.0 29,469.90659
200,000.0 58,939.81318
500,000.0 147,349.53294
1,000,000.0 294,699.06588
2,000,000.0 589,398.13177
5,000,000.0 1,473,495.32942
10,000,000.0 2,946,990.65884
20,000,000.0 5,893,981.31767
ALL tỷ lệ
23/06/2021
AUR ALL
coinmill.com
20.00000 67.9
50.00000 169.7
100.00000 339.3
200.00000 678.7
500.00000 1696.6
1000.00000 3393.3
2000.00000 6786.6
5000.00000 16,966.5
10,000.00000 33,932.9
20,000.00000 67,865.8
50,000.00000 169,664.6
100,000.00000 339,329.2
200,000.00000 678,658.4
500,000.00000 1,696,646.0
1,000,000.00000 3,393,292.1
2,000,000.00000 6,786,584.1
5,000,000.00000 16,966,460.3
AUR tỷ lệ
23/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm