Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Albania Lek (ALL) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Tiếng Albania Lek để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ALL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


ALL TZS
coinmill.com
100.0 2083.80
200.0 4167.55
500.0 10,418.90
1000.0 20,837.80
2000.0 41,675.55
5000.0 104,188.90
10,000.0 208,377.75
20,000.0 416,755.50
50,000.0 1,041,888.75
100,000.0 2,083,777.50
200,000.0 4,167,555.05
500,000.0 10,418,887.55
1,000,000.0 20,837,775.15
2,000,000.0 41,675,550.25
5,000,000.0 104,188,875.65
10,000,000.0 208,377,751.30
20,000,000.0 416,755,502.60
ALL tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TZS ALL
coinmill.com
2000.00 96.0
5000.00 239.9
10,000.00 479.9
20,000.00 959.8
50,000.00 2399.5
100,000.00 4799.0
200,000.00 9598.0
500,000.00 23,994.9
1,000,000.00 47,989.8
2,000,000.00 95,979.5
5,000,000.00 239,948.8
10,000,000.00 479,897.7
20,000,000.00 959,795.4
50,000,000.00 2,399,488.4
100,000,000.00 4,798,976.8
200,000,000.00 9,597,953.7
500,000,000.00 23,994,884.1
TZS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm