Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Albania Lek (ALL) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Tiếng Albania Lek để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ALL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


ALL LBP
coinmill.com
100.0 1350
200.0 2750
500.0 6850
1000.0 13,700
2000.0 27,350
5000.0 68,450
10,000.0 136,850
20,000.0 273,750
50,000.0 684,350
100,000.0 1,368,750
200,000.0 2,737,450
500,000.0 6,843,650
1,000,000.0 13,687,300
2,000,000.0 27,374,600
5,000,000.0 68,436,450
10,000,000.0 136,872,900
20,000,000.0 273,745,800
ALL tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LBP ALL
coinmill.com
1000 73.1
2000 146.1
5000 365.3
10,000 730.6
20,000 1461.2
50,000 3653.0
100,000 7306.0
200,000 14,612.1
500,000 36,530.2
1,000,000 73,060.5
2,000,000 146,121.0
5,000,000 365,302.4
10,000,000 730,604.9
20,000,000 1,461,209.8
50,000,000 3,653,024.4
100,000,000 7,306,048.8
200,000,000 14,612,097.5
LBP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm