Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Albania Lek (ALL) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Tiếng Albania Lek để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ALL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


ALL EGP
coinmill.com
100.0 15.00
200.0 30.00
500.0 74.75
1000.0 149.50
2000.0 298.75
5000.0 747.00
10,000.0 1494.25
20,000.0 2988.25
50,000.0 7471.00
100,000.0 14,941.75
200,000.0 29,883.50
500,000.0 74,709.00
1,000,000.0 149,417.75
2,000,000.0 298,835.75
5,000,000.0 747,089.25
10,000,000.0 1,494,178.50
20,000,000.0 2,988,357.00
ALL tỷ lệ
28/07/2021
EGP ALL
coinmill.com
10.00 66.9
20.00 133.9
50.00 334.6
100.00 669.3
200.00 1338.5
500.00 3346.3
1000.00 6692.6
2000.00 13,385.3
5000.00 33,463.2
10,000.00 66,926.4
20,000.00 133,852.8
50,000.00 334,632.0
100,000.00 669,264.1
200,000.00 1,338,528.2
500,000.00 3,346,320.5
1,000,000.00 6,692,641.0
2,000,000.00 13,385,281.9
EGP tỷ lệ
28/07/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm