Công cụ chuyển đổi giữa Tiếng Albania Lek (ALL) sang Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu (BAM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Albania Lek. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bosnia-Herzegovina Convertible Đánh dấu hoặc Tiếng Albania Lek để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lek Tiếng Albania là tiền tệ Albania (AL, ALB). Bosnia-Herzegovina Convertible Marks là tiền tệ Bosnia và Herzegowina (BA, BIH). Ký hiệu ALL có thể được viết L. Ký hiệu BAM có thể được viết KM. Lek Tiếng Albania được chia thành 100 qindarka (qintars). Bosnia-Herzegovina Convertible Marks được chia thành 100 fennig. Tỷ giá hối đoái Lek Tiếng Albania cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bosnia-Herzegovina Convertible Marks cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ALL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BAM có 5 chữ số có nghĩa.


ALL BAM
coinmill.com
100.0 1.5
200.0 3.0
500.0 8.0
1000.0 16.0
2000.0 32.5
5000.0 80.5
10,000.0 161.5
20,000.0 323.0
50,000.0 807.5
100,000.0 1614.5
200,000.0 3229.0
500,000.0 8072.5
1,000,000.0 16,145.0
2,000,000.0 32,290.5
5,000,000.0 80,725.5
10,000,000.0 161,451.5
20,000,000.0 322,903.0
ALL tỷ lệ
03/08/2021
BAM ALL
coinmill.com
1.0 61.9
2.0 123.9
5.0 309.7
10.0 619.4
20.0 1238.8
50.0 3096.9
100.0 6193.8
200.0 12,387.6
500.0 30,969.1
1000.0 61,938.1
2000.0 123,876.3
5000.0 309,690.7
10,000.0 619,381.4
20,000.0 1,238,762.9
50,000.0 3,096,907.2
100,000.0 6,193,814.3
200,000.0 12,387,628.6
BAM tỷ lệ
03/08/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm