Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


AFN YER
coinmill.com
50 158.765
100 317.530
200 635.060
500 1587.655
1000 3175.305
2000 6350.615
5000 15,876.535
10,000 31,753.070
20,000 63,506.140
50,000 158,765.350
100,000 317,530.695
200,000 635,061.390
500,000 1,587,653.480
1,000,000 3,175,306.960
2,000,000 6,350,613.915
5,000,000 15,876,534.790
10,000,000 31,753,069.575
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
YER AFN
coinmill.com
200.000 63
500.000 157
1000.000 315
2000.000 630
5000.000 1575
10,000.000 3149
20,000.000 6299
50,000.000 15,747
100,000.000 31,493
200,000.000 62,986
500,000.000 157,465
1,000,000.000 314,930
2,000,000.000 629,860
5,000,000.000 1,574,651
10,000,000.000 3,149,302
20,000,000.000 6,298,604
50,000,000.000 15,746,509
YER tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm