Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


AFN XCD
coinmill.com
50 1.72
100 3.45
200 6.90
500 17.24
1000 34.48
2000 68.96
5000 172.41
10,000 344.81
20,000 689.63
50,000 1724.07
100,000 3448.15
200,000 6896.30
500,000 17,240.74
1,000,000 34,481.48
2,000,000 68,962.96
5,000,000 172,407.41
10,000,000 344,814.81
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
XCD AFN
coinmill.com
2.00 58
5.00 145
10.00 290
20.00 580
50.00 1450
100.00 2900
200.00 5800
500.00 14,501
1000.00 29,001
2000.00 58,002
5000.00 145,005
10,000.00 290,011
20,000.00 580,021
50,000.00 1,450,054
100,000.00 2,900,107
200,000.00 5,800,215
500,000.00 14,500,537
XCD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm