Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu USD có thể được viết $. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


AFN USD
coinmill.com
50 0.64
100 1.27
200 2.55
500 6.37
1000 12.74
2000 25.47
5000 63.68
10,000 127.36
20,000 254.71
50,000 636.79
100,000 1273.57
200,000 2547.15
500,000 6367.87
1,000,000 12,735.73
2,000,000 25,471.47
5,000,000 63,678.67
10,000,000 127,357.34
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
USD AFN
coinmill.com
0.50 39
1.00 79
2.00 157
5.00 393
10.00 785
20.00 1570
50.00 3926
100.00 7852
200.00 15,704
500.00 39,260
1000.00 78,519
2000.00 157,038
5000.00 392,596
10,000.00 785,192
20,000.00 1,570,385
50,000.00 3,925,961
100,000.00 7,851,923
USD tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm