Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


AFN TZS
coinmill.com
50 1459.50
100 2919.05
200 5838.10
500 14,595.20
1000 29,190.45
2000 58,380.90
5000 145,952.20
10,000 291,904.45
20,000 583,808.85
50,000 1,459,522.15
100,000 2,919,044.35
200,000 5,838,088.65
500,000 14,595,221.65
1,000,000 29,190,443.35
2,000,000 58,380,886.70
5,000,000 145,952,216.70
10,000,000 291,904,433.45
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
TZS AFN
coinmill.com
2000.00 69
5000.00 171
10,000.00 343
20,000.00 685
50,000.00 1713
100,000.00 3426
200,000.00 6852
500,000.00 17,129
1,000,000.00 34,258
2,000,000.00 68,516
5,000,000.00 171,289
10,000,000.00 342,578
20,000,000.00 685,156
50,000,000.00 1,712,889
100,000,000.00 3,425,779
200,000,000.00 6,851,557
500,000,000.00 17,128,894
TZS tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm