Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


AFN SYP
coinmill.com
50 328.00
100 655.75
200 1311.75
500 3279.25
1000 6558.75
2000 13,117.25
5000 32,793.25
10,000 65,586.50
20,000 131,173.00
50,000 327,932.25
100,000 655,864.75
200,000 1,311,729.50
500,000 3,279,323.75
1,000,000 6,558,647.50
2,000,000 13,117,294.75
5,000,000 32,793,237.00
10,000,000 65,586,474.00
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
SYP AFN
coinmill.com
500.00 76
1000.00 152
2000.00 305
5000.00 762
10,000.00 1525
20,000.00 3049
50,000.00 7624
100,000.00 15,247
200,000.00 30,494
500,000.00 76,235
1,000,000.00 152,470
2,000,000.00 304,941
5,000,000.00 762,352
10,000,000.00 1,524,705
20,000,000.00 3,049,409
50,000,000.00 7,623,523
100,000,000.00 15,247,046
SYP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm