Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


AFN NOK
coinmill.com
50 5.5
100 11.5
200 23.0
500 57.0
1000 114.5
2000 228.5
5000 571.5
10,000 1143.0
20,000 2286.0
50,000 5715.0
100,000 11,429.5
200,000 22,859.0
500,000 57,148.0
1,000,000 114,295.5
2,000,000 228,591.0
5,000,000 571,477.5
10,000,000 1,142,955.5
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
NOK AFN
coinmill.com
5.0 44
10.0 87
20.0 175
50.0 437
100.0 875
200.0 1750
500.0 4375
1000.0 8749
2000.0 17,498
5000.0 43,746
10,000.0 87,492
20,000.0 174,985
50,000.0 437,462
100,000.0 874,925
200,000.0 1,749,850
500,000.0 4,374,624
1,000,000.0 8,749,248
NOK tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm