Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


AFN MRO
coinmill.com
50 226.0
100 452.2
200 904.4
500 2260.8
1000 4521.6
2000 9043.2
5000 22,608.0
10,000 45,216.2
20,000 90,432.2
50,000 226,080.6
100,000 452,161.2
200,000 904,322.4
500,000 2,260,806.2
1,000,000 4,521,612.4
2,000,000 9,043,224.8
5,000,000 22,608,062.2
10,000,000 45,216,124.4
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MRO AFN
coinmill.com
200.0 44
500.0 111
1000.0 221
2000.0 442
5000.0 1106
10,000.0 2212
20,000.0 4423
50,000.0 11,058
100,000.0 22,116
200,000.0 44,232
500,000.0 110,580
1,000,000.0 221,160
2,000,000.0 442,320
5,000,000.0 1,105,800
10,000,000.0 2,211,600
20,000,000.0 4,423,201
50,000,000.0 11,058,002
MRO tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm