Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


AFN MNT
coinmill.com
50 1693
100 3385
200 6770
500 16,926
1000 33,852
2000 67,704
5000 169,260
10,000 338,521
20,000 677,042
50,000 1,692,604
100,000 3,385,208
200,000 6,770,417
500,000 16,926,042
1,000,000 33,852,083
2,000,000 67,704,167
5,000,000 169,260,417
10,000,000 338,520,835
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MNT AFN
coinmill.com
2000 59
5000 148
10,000 295
20,000 591
50,000 1477
100,000 2954
200,000 5908
500,000 14,770
1,000,000 29,540
2,000,000 59,081
5,000,000 147,701
10,000,000 295,403
20,000,000 590,806
50,000,000 1,477,014
100,000,000 2,954,028
200,000,000 5,908,056
500,000,000 14,770,140
MNT tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm