Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


AFN LBP
coinmill.com
50 950
100 1900
200 3850
500 9600
1000 19,150
2000 38,350
5000 95,850
10,000 191,750
20,000 383,450
50,000 958,700
100,000 1,917,350
200,000 3,834,750
500,000 9,586,850
1,000,000 19,173,750
2,000,000 38,347,500
5,000,000 95,868,700
10,000,000 191,737,400
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
LBP AFN
coinmill.com
1000 52
2000 104
5000 261
10,000 522
20,000 1043
50,000 2608
100,000 5215
200,000 10,431
500,000 26,077
1,000,000 52,155
2,000,000 104,309
5,000,000 260,773
10,000,000 521,547
20,000,000 1,043,093
50,000,000 2,607,734
100,000,000 5,215,467
200,000,000 10,430,934
LBP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm