Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa.


AFN HBN
coinmill.com
50 179.04
100 358.08
200 716.15
500 1790.38
1000 3580.77
2000 7161.54
5000 17,903.85
10,000 35,807.69
20,000 71,615.38
50,000 179,038.46
100,000 358,076.92
200,000 716,153.85
500,000 1,790,384.62
1,000,000 3,580,769.23
2,000,000 7,161,538.46
5,000,000 17,903,846.15
10,000,000 35,807,692.31
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
HBN AFN
coinmill.com
200.00 56
500.00 140
1000.00 279
2000.00 559
5000.00 1396
10,000.00 2793
20,000.00 5585
50,000.00 13,963
100,000.00 27,927
200,000.00 55,854
500,000.00 139,635
1,000,000.00 279,270
2,000,000.00 558,539
5,000,000.00 1,396,348
10,000,000.00 2,792,696
20,000,000.00 5,585,392
50,000,000.00 13,963,480
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm