Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


AFN DKK
coinmill.com
50 4.25
100 8.50
200 17.25
500 43.00
1000 86.00
2000 172.00
5000 430.00
10,000 859.75
20,000 1719.50
50,000 4298.75
100,000 8597.50
200,000 17,195.25
500,000 42,987.75
1,000,000 85,975.75
2,000,000 171,951.50
5,000,000 429,878.50
10,000,000 859,757.00
AFN tỷ lệ
30/07/2021
DKK AFN
coinmill.com
5.00 58
10.00 116
20.00 233
50.00 582
100.00 1163
200.00 2326
500.00 5816
1000.00 11,631
2000.00 23,262
5000.00 58,156
10,000.00 116,312
20,000.00 232,624
50,000.00 581,560
100,000.00 1,163,119
200,000.00 2,326,239
500,000.00 5,815,597
1,000,000.00 11,631,194
DKK tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm