Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa.


AFN BTN
coinmill.com
50 45.20
100 90.20
200 180.40
500 451.20
1000 902.40
2000 1804.60
5000 4511.60
10,000 9023.20
20,000 18,046.60
50,000 45,116.40
100,000 90,232.80
200,000 180,465.60
500,000 451,164.00
1,000,000 902,327.80
2,000,000 1,804,655.60
5,000,000 4,511,639.20
10,000,000 9,023,278.40
AFN tỷ lệ
24/09/2021
BTN AFN
coinmill.com
50.00 55
100.00 111
200.00 222
500.00 554
1000.00 1108
2000.00 2216
5000.00 5541
10,000.00 11,082
20,000.00 22,165
50,000.00 55,412
100,000.00 110,824
200,000.00 221,649
500,000.00 554,122
1,000,000.00 1,108,245
2,000,000.00 2,216,489
5,000,000.00 5,541,223
10,000,000.00 11,082,447
BTN tỷ lệ
24/09/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm