Công cụ chuyển đổi giữa Afghani Afghanistan (AFN) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Afghani Afghanistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa.


AFN BGN
coinmill.com
50 1.13
100 2.25
200 4.50
500 11.26
1000 22.52
2000 45.03
5000 112.59
10,000 225.17
20,000 450.34
50,000 1125.86
100,000 2251.72
200,000 4503.45
500,000 11,258.62
1,000,000 22,517.25
2,000,000 45,034.49
5,000,000 112,586.23
10,000,000 225,172.46
AFN tỷ lệ
24/09/2021
BGN AFN
coinmill.com
1.00 44
2.00 89
5.00 222
10.00 444
20.00 888
50.00 2221
100.00 4441
200.00 8882
500.00 22,205
1000.00 44,410
2000.00 88,821
5000.00 222,052
10,000.00 444,104
20,000.00 888,208
50,000.00 2,220,520
100,000.00 4,441,041
200,000.00 8,882,081
BGN tỷ lệ
24/09/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm