Công cụ chuyển đổi giữa United Arab Emirates Điaham (AED) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc United Arab Emirates Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


AED YER
coinmill.com
2.00 135.780
5.00 339.445
10.00 678.890
20.00 1357.785
50.00 3394.460
100.00 6788.915
200.00 13,577.830
500.00 33,944.575
1000.00 67,889.155
2000.00 135,778.310
5000.00 339,445.770
10,000.00 678,891.540
20,000.00 1,357,783.085
50,000.00 3,394,457.710
100,000.00 6,788,915.415
200,000.00 13,577,830.830
500,000.00 33,944,577.080
AED tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
YER AED
coinmill.com
200.000 3.00
500.000 7.25
1000.000 14.75
2000.000 29.50
5000.000 73.75
10,000.000 147.25
20,000.000 294.50
50,000.000 736.50
100,000.000 1473.00
200,000.000 2946.00
500,000.000 7365.00
1,000,000.000 14,730.00
2,000,000.000 29,459.75
5,000,000.000 73,649.50
10,000,000.000 147,299.00
20,000,000.000 294,597.75
50,000,000.000 736,494.75
YER tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm