Công cụ chuyển đổi giữa United Arab Emirates Điaham (AED) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc United Arab Emirates Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa.


AED AUR
coinmill.com
2.00 17.58158
5.00 43.95394
10.00 87.90789
20.00 175.81577
50.00 439.53943
100.00 879.07886
200.00 1758.15771
500.00 4395.39428
1000.00 8790.78855
2000.00 17,581.57710
5000.00 43,953.94275
10,000.00 87,907.88551
20,000.00 175,815.77101
50,000.00 439,539.42753
100,000.00 879,078.85505
200,000.00 1,758,157.71011
500,000.00 4,395,394.27526
AED tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
AUR AED
coinmill.com
20.00000 2.25
50.00000 5.75
100.00000 11.50
200.00000 22.75
500.00000 57.00
1000.00000 113.75
2000.00000 227.50
5000.00000 568.75
10,000.00000 1137.50
20,000.00000 2275.00
50,000.00000 5687.75
100,000.00000 11,375.50
200,000.00000 22,751.00
500,000.00000 56,877.75
1,000,000.00000 113,755.50
2,000,000.00000 227,511.00
5,000,000.00000 568,777.25
AUR tỷ lệ
14/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm