Công cụ chuyển đổi giữa United Arab Emirates Điaham (AED) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc United Arab Emirates Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


AED UAH
coinmill.com
2.00 13.56
5.00 33.89
10.00 67.79
20.00 135.57
50.00 338.94
100.00 677.87
200.00 1355.75
500.00 3389.37
1000.00 6778.74
2000.00 13,557.49
5000.00 33,893.71
10,000.00 67,787.43
20,000.00 135,574.85
50,000.00 338,937.13
100,000.00 677,874.27
200,000.00 1,355,748.54
500,000.00 3,389,371.34
AED tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
UAH AED
coinmill.com
20.00 3.00
50.00 7.50
100.00 14.75
200.00 29.50
500.00 73.75
1000.00 147.50
2000.00 295.00
5000.00 737.50
10,000.00 1475.25
20,000.00 2950.50
50,000.00 7376.00
100,000.00 14,752.00
200,000.00 29,504.00
500,000.00 73,760.00
1,000,000.00 147,520.00
2,000,000.00 295,040.00
5,000,000.00 737,600.00
UAH tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm