Công cụ chuyển đổi giữa United Arab Emirates Điaham (AED) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc United Arab Emirates Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


AED SYP
coinmill.com
2.00 280.50
5.00 701.25
10.00 1402.25
20.00 2804.50
50.00 7011.25
100.00 14,022.50
200.00 28,045.25
500.00 70,113.00
1000.00 140,226.25
2000.00 280,452.25
5000.00 701,130.75
10,000.00 1,402,261.25
20,000.00 2,804,522.75
50,000.00 7,011,306.75
100,000.00 14,022,613.50
200,000.00 28,045,227.25
500,000.00 70,113,068.00
AED tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
SYP AED
coinmill.com
500.00 3.50
1000.00 7.25
2000.00 14.25
5000.00 35.75
10,000.00 71.25
20,000.00 142.75
50,000.00 356.50
100,000.00 713.25
200,000.00 1426.25
500,000.00 3565.75
1,000,000.00 7131.25
2,000,000.00 14,262.75
5,000,000.00 35,656.75
10,000,000.00 71,313.50
20,000,000.00 142,626.75
50,000,000.00 356,567.00
100,000,000.00 713,133.75
SYP tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm