Công cụ chuyển đổi giữa United Arab Emirates Điaham (AED) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc United Arab Emirates Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu PHP có thể được viết P. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


AED PHP
coinmill.com
2.00 28.26
5.00 70.66
10.00 141.32
20.00 282.63
50.00 706.58
100.00 1413.16
200.00 2826.32
500.00 7065.81
1000.00 14,131.62
2000.00 28,263.25
5000.00 70,658.12
10,000.00 141,316.25
20,000.00 282,632.49
50,000.00 706,581.24
100,000.00 1,413,162.47
200,000.00 2,826,324.94
500,000.00 7,065,812.36
AED tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
PHP AED
coinmill.com
50.00 3.50
100.00 7.00
200.00 14.25
500.00 35.50
1000.00 70.75
2000.00 141.50
5000.00 353.75
10,000.00 707.75
20,000.00 1415.25
50,000.00 3538.25
100,000.00 7076.25
200,000.00 14,152.75
500,000.00 35,381.75
1,000,000.00 70,763.25
2,000,000.00 141,526.50
5,000,000.00 353,816.25
10,000,000.00 707,632.75
PHP tỷ lệ
10 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm