Công cụ chuyển đổi giữa United Arab Emirates Điaham (AED) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc United Arab Emirates Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


AED MGA
coinmill.com
2.00 2004
5.00 5010
10.00 10,020
20.00 20,040
50.00 50,101
100.00 100,202
200.00 200,404
500.00 501,009
1000.00 1,002,019
2000.00 2,004,037
5000.00 5,010,093
10,000.00 10,020,186
20,000.00 20,040,373
50,000.00 50,100,931
100,000.00 100,201,863
200,000.00 200,403,725
500,000.00 501,009,313
AED tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
MGA AED
coinmill.com
2000 2.00
5000 5.00
10,000 10.00
20,000 20.00
50,000 50.00
100,000 99.75
200,000 199.50
500,000 499.00
1,000,000 998.00
2,000,000 1996.00
5,000,000 4990.00
10,000,000 9979.75
20,000,000 19,959.75
50,000,000 49,899.25
100,000,000 99,798.50
200,000,000 199,597.00
500,000,000 498,992.75
MGA tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm