Công cụ chuyển đổi giữa United Arab Emirates Điaham (AED) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc United Arab Emirates Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


AED KHR
coinmill.com
2.00 2200
5.00 5600
10.00 11,100
20.00 22,300
50.00 55,700
100.00 111,300
200.00 222,600
500.00 556,500
1000.00 1,113,100
2000.00 2,226,100
5000.00 5,565,400
10,000.00 11,130,700
20,000.00 22,261,500
50,000.00 55,653,700
100,000.00 111,307,400
200,000.00 222,614,800
500,000.00 556,536,900
AED tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
KHR AED
coinmill.com
5000 4.50
10,000 9.00
20,000 18.00
50,000 45.00
100,000 89.75
200,000 179.75
500,000 449.25
1,000,000 898.50
2,000,000 1796.75
5,000,000 4492.00
10,000,000 8984.25
20,000,000 17,968.25
50,000,000 44,920.75
100,000,000 89,841.25
200,000,000 179,682.50
500,000,000 449,206.50
1,000,000,000 898,413.00
KHR tỷ lệ
11 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm