Công cụ chuyển đổi giữa United Arab Emirates Điaham (AED) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc United Arab Emirates Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


AED ISK
coinmill.com
2.00 67
5.00 168
10.00 335
20.00 670
50.00 1675
100.00 3351
200.00 6702
500.00 16,754
1000.00 33,508
2000.00 67,017
5000.00 167,541
10,000.00 335,083
20,000.00 670,166
50,000.00 1,675,415
100,000.00 3,350,829
200,000.00 6,701,659
500,000.00 16,754,147
AED tỷ lệ
11 tháng Chín 2019
ISK AED
coinmill.com
100 3.00
200 6.00
500 15.00
1000 29.75
2000 59.75
5000 149.25
10,000 298.50
20,000 596.75
50,000 1492.25
100,000 2984.25
200,000 5968.75
500,000 14,921.75
1,000,000 29,843.25
2,000,000 59,686.75
5,000,000 149,216.75
10,000,000 298,433.50
20,000,000 596,867.25
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm