Công cụ chuyển đổi giữa United Arab Emirates Điaham (AED) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc United Arab Emirates Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


AED BIF
coinmill.com
2.00 1005
5.00 2512
10.00 5024
20.00 10,049
50.00 25,122
100.00 50,243
200.00 100,487
500.00 251,217
1000.00 502,435
2000.00 1,004,870
5000.00 2,512,175
10,000.00 5,024,349
20,000.00 10,048,699
50,000.00 25,121,747
100,000.00 50,243,495
200,000.00 100,486,989
500,000.00 251,217,473
AED tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
BIF AED
coinmill.com
1000 2.00
2000 4.00
5000 10.00
10,000 20.00
20,000 39.75
50,000 99.50
100,000 199.00
200,000 398.00
500,000 995.25
1,000,000 1990.25
2,000,000 3980.50
5,000,000 9951.50
10,000,000 19,903.00
20,000,000 39,806.25
50,000,000 99,515.25
100,000,000 199,030.75
200,000,000 398,061.50
BIF tỷ lệ
16/06/2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm