Công cụ chuyển đổi giữa United Arab Emirates Điaham (AED) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của United Arab Emirates Điaham. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc United Arab Emirates Điaham để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa.


AED AUD
coinmill.com
2.00 0.80
5.00 2.00
10.00 3.95
20.00 7.90
50.00 19.80
100.00 39.60
200.00 79.25
500.00 198.10
1000.00 396.20
2000.00 792.35
5000.00 1980.90
10,000.00 3961.80
20,000.00 7923.60
50,000.00 19,808.95
100,000.00 39,617.90
200,000.00 79,235.85
500,000.00 198,089.60
AED tỷ lệ
13 tháng Chín 2019
AUD AED
coinmill.com
1.00 2.50
2.00 5.00
5.00 12.50
10.00 25.25
20.00 50.50
50.00 126.25
100.00 252.50
200.00 504.75
500.00 1262.00
1000.00 2524.00
2000.00 5048.25
5000.00 12,620.50
10,000.00 25,241.00
20,000.00 50,482.25
50,000.00 126,205.50
100,000.00 252,411.00
200,000.00 504,822.00
AUD tỷ lệ
13 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm